Tóm tắt nội dung [Hiển thị]
Chỉ cần cho quần áo vào lồng, thêm nước giặt và nhấn nút, máy giặt có thể tự thực hiện hàng loạt công đoạn mà trước đây phải làm bằng tay. Nhưng máy giặt thực sự giặt quần áo bằng cách nào?
Về bản chất, máy giặt dựa trên sự kết hợp giữa nước, chất giặt tẩy, chuyển động cơ học và thời gian. Hệ thống điều khiển sẽ phối hợp van cấp nước, động cơ, bơm xả, cảm biến và lồng giặt để hoàn thành từng giai đoạn của chương trình.
Hiểu nguyên lý hoạt động của máy giặt không chỉ giúp bạn sử dụng máy đúng cách mà còn dễ nhận biết nguyên nhân khi máy xuất hiện lỗi.

Máy giặt không làm sạch quần áo bằng một cơ chế duy nhất.
Quá trình làm sạch là kết quả của nhiều yếu tố cùng hoạt động:
Nước + chất giặt tẩy + chuyển động cơ học + thời gian + nhiệt độ phù hợp
Trong đó:
Nước giúp làm ướt và vận chuyển chất bẩn.
Chất giặt tẩy hỗ trợ tách chất bẩn khỏi sợi vải.
Chuyển động cơ học tạo ma sát và đảo quần áo.
Thời gian cho phép quá trình làm sạch diễn ra đủ lâu.
Nhiệt độ có thể hỗ trợ làm sạch ở một số chương trình, nếu máy có chức năng sử dụng nước nóng.
Vì vậy, cho quá nhiều quần áo vào máy chưa chắc giúp giặt nhanh hơn. Khi lồng quá tải, quần áo khó di chuyển tự do và nước, chất giặt tẩy khó tiếp xúc đều với toàn bộ mẻ giặt.

Tùy từng thương hiệu và chương trình, chu trình có thể khác nhau. Tuy nhiên, một chu trình cơ bản thường bao gồm các giai đoạn sau.
Khi chọn chương trình và nhấn khởi động, bộ điều khiển sẽ xác định các thông số cần thiết cho chu trình.
Tùy chương trình, máy có thể thiết lập:
Lượng nước.
Thời gian giặt.
Tốc độ quay.
Số lần xả.
Tốc độ vắt.
Nhiệt độ nước nếu hỗ trợ.
Ở các model có cảm biến, máy còn có thể sử dụng dữ liệu từ cảm biến để điều chỉnh chu trình.
Hệ thống điều khiển kích hoạt van cấp nước.
Nước đi vào máy thông qua đường cấp và được đưa vào lồng giặt theo mức phù hợp.
Van cấp nước là bộ phận được điều khiển bằng tín hiệu điện từ hệ thống điều khiển của máy.
Tùy thiết kế, nước có thể đi qua ngăn chứa bột giặt hoặc nước giặt trước khi vào lồng.
Mục tiêu là đưa chất giặt tẩy vào môi trường nước để hỗ trợ quá trình làm sạch.
Việc chọn chất giặt tẩy phù hợp cũng rất quan trọng. Chất giặt tẩy tạo quá nhiều bọt không đồng nghĩa với khả năng làm sạch tốt hơn; ngược lại, lượng bọt không phù hợp có thể khiến quá trình xả khó khăn hơn.
Đây là giai đoạn quan trọng nhất.
Động cơ tạo chuyển động cho hệ thống giặt.
Ở máy cửa trên, mâm giặt thường tạo chuyển động đảo quần áo trong lồng.
Ở máy cửa ngang, lồng giặt quay theo phương ngang và liên tục nâng, đảo rồi thả quần áo trong quá trình vận hành.
Chuyển động này tạo tác động cơ học lên quần áo, giúp nước và chất giặt tẩy tiếp xúc với các vùng bẩn.
Sau giai đoạn giặt, nước chứa chất bẩn được đưa ra ngoài thông qua hệ thống xả.
Bơm xả đóng vai trò quan trọng ở bước này.
Nếu đường xả bị tắc hoặc bơm xả gặp vấn đề, máy có thể không thoát được nước và không chuyển sang các giai đoạn tiếp theo.
Đây cũng là một trong những lý do máy giặt không xả nước là một lỗi khá phổ biến cần kiểm tra.
Sau khi xả nước bẩn, máy có thể cấp nước mới để giũ quần áo.
Mục tiêu của bước này là loại bỏ phần chất giặt tẩy còn sót lại.
Tùy chương trình, máy có thể thực hiện một hoặc nhiều lần xả.
Đến giai đoạn vắt, máy tăng tốc độ quay của lồng.
Khi tốc độ quay tăng, lực ly tâm tác động lên quần áo khiến nước thoát ra ngoài qua các lỗ nhỏ trên lồng giặt.
Tốc độ vắt càng cao không đồng nghĩa lúc nào cũng tốt hơn.
Một số loại vải mỏng hoặc nhạy cảm có thể cần tốc độ vắt thấp hơn để hạn chế nhăn hoặc ảnh hưởng đến sợi vải.

Máy giặt cửa trên có lồng giặt theo phương đứng.
Ở nhiều mẫu máy, mâm giặt nằm dưới đáy lồng và tạo chuyển động xoay hoặc đảo chiều.
Khi mâm giặt chuyển động:
Nước được khuấy.
Quần áo bị đảo theo các hướng khác nhau.
Chất giặt tẩy được phân tán.
Chuyển động cơ học tác động lên quần áo.
Nước bẩn được xả sau chu trình.
Thiết kế này tương đối đơn giản và là một trong những lý do máy giặt cửa trên vẫn phổ biến ở thị trường Việt Nam.

Máy giặt cửa ngang có lồng quay theo phương ngang.
Trong quá trình hoạt động, quần áo được nâng lên theo chuyển động của lồng rồi rơi xuống.
Chuyển động lặp lại này tạo tác động cơ học lên quần áo trong môi trường nước và chất giặt tẩy.
Các dòng máy cửa ngang hiện đại thường kết hợp nhiều chương trình và công nghệ để kiểm soát chuyển động lồng giặt, lượng nước, tốc độ quay và thời gian.

Điểm khác biệt của hệ thống Inverter nằm chủ yếu ở cách điều khiển động cơ.
Thay vì vận hành theo kiểu đơn giản bật/tắt ở một số hệ thống truyền thống, công nghệ điều khiển biến tần cho phép kiểm soát tốc độ động cơ linh hoạt hơn.
Điều này có thể mang lại những lợi ích như:
Điều chỉnh tốc độ quay linh hoạt.
Hỗ trợ vận hành êm hơn tùy thiết kế.
Tối ưu mức tiêu thụ điện trong các điều kiện vận hành phù hợp.
Kiểm soát chuyển động tốt hơn.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế của từng model và cách sử dụng.

Có thể hình dung đơn giản quá trình này bằng bốn yếu tố:
Nước làm ướt quần áo và tạo môi trường để chất giặt tẩy hoạt động.
Chất hoạt động bề mặt và các thành phần khác trong chất giặt tẩy hỗ trợ tách chất bẩn khỏi sợi vải.
Lồng giặt hoặc mâm giặt tạo ra tác động cơ học.
Quá trình làm sạch cần thời gian để các thành phần trên hoạt động.
Nếu một trong các yếu tố này không phù hợp, hiệu quả giặt có thể giảm.
=> Xem thêm: Cấu tạo của máy giặt

Đây là lỗi sử dụng khá phổ biến.
Khi lồng quá đầy, quần áo khó chuyển động và nước khó tiếp xúc đều với toàn bộ mẻ giặt.
Dùng quá ít có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch.
Dùng quá nhiều có thể khiến việc xả sạch khó khăn hơn.
Đồ mỏng, đồ len, quần áo thông thường và chăn mền có thể cần các chương trình khác nhau.
Cặn chất giặt tẩy, bụi bẩn và cặn bám lâu ngày có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.
Nguồn nước yếu, ống cấp bị gập hoặc đường xả bị tắc đều có thể ảnh hưởng đến chu trình.

Một số model có cảm biến và thuật toán điều khiển để điều chỉnh lượng nước hoặc các thông số khác theo tải giặt.
Ví dụ, công nghệ cảm biến tải có thể nhận biết khối lượng đồ giặt và hỗ trợ điều chỉnh lượng nước, thời gian hoặc tốc độ quay phù hợp hơn.
Tuy nhiên, không phải máy giặt nào cũng có cùng mức độ tự động hóa.
Khi mua máy, nên kiểm tra thông số cụ thể của từng model thay vì mặc định rằng tất cả máy giặt đều có tính năng này.

Một lợi ích thực tế của việc hiểu chu trình máy giặt hay nguyên lý hoạt động của máy giặt là bạn có thể khoanh vùng vấn đề.
Ví dụ:
Máy không vào nước
→ Kiểm tra nguồn nước, vòi cấp, ống cấp và van cấp.
Máy không xả
→ Kiểm tra ống xả, bộ lọc và bơm xả.
Máy không vắt
→ Có thể liên quan đến việc máy chưa xả hết nước, tải quần áo mất cân bằng hoặc các bộ phận khác.
Máy rung mạnh
→ Kiểm tra vị trí đặt máy, độ cân bằng và cách phân bố quần áo.
Máy không mở cửa
→ Với máy cửa ngang, cần xem máy đã hoàn thành chu trình và xả nước an toàn hay chưa.
Vì vậy, nếu máy có dấu hiệu bất thường, không nên lập tức kết luận rằng động cơ đã hỏng.
Máy kết hợp nước, chất giặt tẩy, chuyển động cơ học và thời gian để làm sạch quần áo.
Lồng giặt quay theo phương ngang, nâng và đảo quần áo trong nước và chất giặt tẩy. Sau đó máy xả, giũ và vắt.
Nhiều máy cửa trên sử dụng mâm giặt để tạo chuyển động đảo quần áo trong lồng. Sau quá trình giặt, máy xả nước, giũ và vắt.
Xả nhiều lần giúp loại bỏ chất giặt tẩy và cặn bẩn còn lại sau quá trình giặt. Số lần xả phụ thuộc vào chương trình và thiết kế máy.
Có nhiều nguyên nhân, chẳng hạn máy chưa xả hết nước, quần áo phân bố không cân bằng hoặc máy phát hiện điều kiện không phù hợp để vắt. Cần kiểm tra theo từng dấu hiệu cụ thể.
Nguyên lý hoạt động của máy giặt có thể hiểu theo chuỗi:
Cấp nước → giặt → xả → giũ → vắt.
Phía sau chu trình tưởng như đơn giản này là sự phối hợp của động cơ, lồng giặt, van cấp nước, bơm xả, cảm biến và hệ thống điều khiển.
Hiểu được cơ chế này sẽ giúp bạn sử dụng máy hiệu quả hơn, đồng thời dễ nhận biết các dấu hiệu bất thường trước khi quyết định gọi thợ hoặc thay máy.
23-08-2022
07-09-2022
23-03-2023
02-04-2023
25-06-2023
22-03-2023
08-09-2026
08-09-2026
08-09-2026
0941 143 567 / 0982 01 2890
0982 01 2890 / 0941 143 567
muaban24h.contact@gmail.com